心下垂

tâm hạ thùy

Hán Việt: tâm hạ thùy

Tổng quan

Cấu tạo: 心 (tâm) + 下 (hạ) + 垂 (thùy)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 sa tim

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi cardioptosia

Eng

  • Cihui cardioptosia

Từ liên quan

Gần nghĩa

下垂物 · 下垂症 · 下垂的 · 下垂 · 心下 · 下垂地