心主汗 tâm chủ hãn Hán Việt: tâm chủ hãn Tổng quan Cấu tạo: 心 (tâm) + 主 (chủ) + 汗 (hãn)Hán Việttâm chủ hãnCấu tạo心 + 主 + 汗 · tâm + chủ + hãn nghĩa thành phần: tâm + chủ + hãn Nghĩa EngCihui 心主汗 īnzhǔhàn f.e. <med.> the heart controls perspiration