心傷

xīn shāng tâm thương

Hán Việt: tâm thương · Pinyin: xīn shāng

Tổng quan

đau lòng

Cấu tạo: (tâm) + (thương)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đau lòng

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 傷心。《文選.劉琨.扶風歌》:「棄置勿重陳,重陳令心傷。」《醒世恆言.卷三六.蔡瑞虹忍辱報仇》:「瑞虹聽了這片言語,暗自心傷,簌簌的淚下。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 害怕; 伤心。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.害怕。 2.伤心。

Eng

  • CC-CEDICT broken-hearted
  • Cihui broken-hearted
  • Cihui 心傷 īnshāng v.p. <wr.> feel hurt/sad

ja

  • JMdict heartbreak|grief

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

心酸