心酸
tâm toan
Hán Việt: tâm toan · Pinyin: xīn suān
Tổng quan
cảm thấy buồn ỗi chua xót trong lòng. tâm toan tâm toan ☆Nỗi chua xót trong lòng.
Nghĩa
Việt
- Cihui cảm thấy buồn ỗi chua xót trong lòng. tâm toan tâm toan ☆Nỗi chua xót trong lòng.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 心中悲痛。《儒林外史》第二一回:「不由的一陣心酸,流出許多眼淚來。」《紅樓夢》第二九回:「襲人見他兩個哭,由不得守著寶玉也心酸起來。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 心中悲痛。
- Tân Hoa Tự Điển 1.心中悲痛。
Eng
- CC-CEDICT to feel sad
- Cihui to feel sad