心作喜 tâm tác hỉ Hán Việt: tâm tác hỉ Tổng quan tâm tác hỉ (術語)十六特勝之第九。☸ Cấu tạo: 心 (tâm) + 作 (tác) + 喜 (hỉ)Hán Việttâm tác hỉCấu tạo心 + 作 + 喜 · tâm + tác + hỉ nghĩa thành phần: tâm + tác + hỉ Nghĩa ViệtCihui tâm tác hỉ (術語)十六特勝之第九。☸