心作摄

tâm tác nhiếp

Hán Việt: tâm tác nhiếp

Tổng quan

tâm tác nhiếp (術語)十六特勝之第十。☸

Cấu tạo: (tâm) + (tác) + (nhiếp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tâm tác nhiếp (術語)十六特勝之第十。☸