心興奮劑 tâm hưng phấn tề Hán Việt: tâm hưng phấn tề Tổng quan Cấu tạo: 心 (tâm) + 興 (hưng) + 奮 (phấn) + 劑 (tề)Hán Việttâm hưng phấn tềCấu tạo心 + 興 + 奮 + 劑 · tâm + hưng + phấn + tề nghĩa thành phần: tâm + hưng + phấn + tề Nghĩa EngCihui cardiant