心內膜
tâm nội mô
Hán Việt: tâm nội mô
Tổng quan
(giải phẫu) màng trong tim
Nghĩa
Việt
- Cihui (giải phẫu) màng trong tim
Eng
- Cihui 心內膜 īnnèimó n. <phys.> endocardium
Hán Việt: tâm nội mô
(giải phẫu) màng trong tim