心前的 tâm tiền đích Hán Việt: tâm tiền đích Tổng quan Cấu tạo: 心 (tâm) + 前 (tiền) + 的 (đích)Hán Việttâm tiền đíchCấu tạo心 + 前 + 的 · tâm + tiền + đích nghĩa thành phần: tâm + tiền + đích Nghĩa EngCihui precardiac