心動計 tâm động kế Hán Việt: tâm động kế Tổng quan Cấu tạo: 心 (tâm) + 動 (động) + 計 (kế)Hán Việttâm động kếCấu tạo心 + 動 + 計 · tâm + động + kế nghĩa thành phần: tâm + động + kế Nghĩa EngCihui ictometer