心勁兒

xīn jìn ér tâm kính nhi

Hán Việt: tâm kính nhi · Pinyin: xīn jìn ér

Tổng quan

Cấu tạo: (tâm) + (kính) + (nhi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 想法;念头:这么做正对我的~|上上下下都是一个~,搞好教育工作;指思考分析问题的能力:厂长是个有魄力有~的人;兴趣;劲头;精神(jīnɡ•shen):说到抓科研,他的~可足啦!

Eng

  • Cihui 心勁兒 īnjìnr ►See ²xīnjìn