心勁兒

xīn jìn ér tâm kính nhi

Hán Việt: tâm kính nhi · Pinyin: xīn jìn ér

Tổng quan

Cấu tạo: (tâm) + (kính) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 心勁兒 īnjìnr ►See ²xīnjìn