心動徐緩

tâm động từ hoãn

Hán Việt: tâm động từ hoãn

Tổng quan

nhịp tim chậm

Cấu tạo: (tâm) + (động) + (từ) + (hoãn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhịp tim chậm