心包經 xīn bāo jīng · tâm bao kinh Hán Việt: tâm bao kinh · Pinyin: xīn bāo jīng Tổng quan Cấu tạo: 心 (tâm) + 包 (bao) + 經 (kinh)Pinyinxīn bāo jīngHán Việttâm bao kinhCấu tạo心 + 包 + 經 · tâm + bao + kinh nghĩa thành phần: tâm + bao + kinh