心口痛 tâm khẩu thống Hán Việt: tâm khẩu thống Tổng quan Cấu tạo: 心 (tâm) + 口 (khẩu) + 痛 (thống)Hán Việttâm khẩu thốngCấu tạo心 + 口 + 痛 · tâm + khẩu + thống nghĩa thành phần: tâm + khẩu + thống Nghĩa EngCihui 心口痛 īnkǒutòng n. stomachache; heartburn