心可定 tâm khả định Hán Việt: tâm khả định Tổng quan Cấu tạo: 心 (tâm) + 可 (khả) + 定 (định)Hán Việttâm khả địnhCấu tạo心 + 可 + 定 · tâm + khả + định nghĩa thành phần: tâm + khả + định Nghĩa EngCihui segontin