心右偏 tâm hữu thiên Hán Việt: tâm hữu thiên Tổng quan Cấu tạo: 心 (tâm) + 右 (hữu) + 偏 (thiên)Hán Việttâm hữu thiênCấu tạo心 + 右 + 偏 · tâm + hữu + thiên nghĩa thành phần: tâm + hữu + thiên Nghĩa EngCihui aristocardia