心後的 tâm hậu đích Hán Việt: tâm hậu đích Tổng quan Cấu tạo: 心 (tâm) + 後 (hậu) + 的 (đích)Hán Việttâm hậu đíchCấu tạo心 + 後 + 的 · tâm + hậu + đích nghĩa thành phần: tâm + hậu + đích Nghĩa EngCihui postcordial