心喜瑞 tâm hỉ thụy Hán Việt: tâm hỉ thụy Tổng quan tâm hỉ thuỵ (術語)法華六瑞之一。☸ Cấu tạo: 心 (tâm) + 喜 (hỉ) + 瑞 (thụy)Hán Việttâm hỉ thụyCấu tạo心 + 喜 + 瑞 · tâm + hỉ + thụy nghĩa thành phần: tâm + hỉ + thụy Nghĩa ViệtCihui tâm hỉ thuỵ (術語)法華六瑞之一。☸