心地好

xīn dì hǎotâm địa hảo

Hán Việt: tâm địa hảo · Pinyin: xīn dì hǎo

Tổng quan

Cấu tạo: 心 (tâm) + 地 (địa) + 好 (hảo)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nhân hậu

Đức

  • Handedict weichherzig

Từ liên quan

Gần nghĩa

心地印 · 心地善良 · 心地 · 心地糊涂 · 心地觀經 · 心地不良地 · 心地不良的 · 心地纯洁的