心坎兒

tâm khảm nhi

Hán Việt: tâm khảm nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (tâm) + (khảm) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 心坎兒 īnkǎnr ►See xīnkǎn