心外的 tâm ngoại đích Hán Việt: tâm ngoại đích Tổng quan Cấu tạo: 心 (tâm) + 外 (ngoại) + 的 (đích)Hán Việttâm ngoại đíchCấu tạo心 + 外 + 的 · tâm + ngoại + đích nghĩa thành phần: tâm + ngoại + đích Nghĩa EngCihui extracardial