心頭恨 tâm đầu hận Hán Việt: tâm đầu hận Tổng quan mối hận trong lòng Cấu tạo: 心 (tâm) + 頭 (đầu) + 恨 (hận)Hán Việttâm đầu hậnCấu tạo心 + 頭 + 恨 · tâm + đầu + hận nghĩa thành phần: tâm + đầu + hận Nghĩa ViệtCihui mối hận trong lòngEngCihui 心頭恨 īntóuhèn n. rankling hatred