心奓體忲 xīn chǐ tǐ tài Pinyin: xīn chǐ tǐ tài Tổng quan Cấu tạo: 心 (tâm) + 奓 + 體 (thể) + 忲Pinyinxīn chǐ tǐ tàiCấu tạo心 + 奓 + 體 + 忲 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 奓:通“侈”,奢侈;忲:通“泰”,过度。心志放逸,身体骄纵。