心存目替 xīn cún mù tì · tâm tồn mục thế Hán Việt: tâm tồn mục thế · Pinyin: xīn cún mù tì Tổng quan Cấu tạo: 心 (tâm) + 存 (tồn) + 目 (mục) + 替 (thế)Pinyinxīn cún mù tìHán Việttâm tồn mục thếCấu tạo心 + 存 + 目 + 替 · tâm + tồn + mục + thế nghĩa thành phần: tâm + tồn + mục + thế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 存:想念;替:废弃。心里虽然想念,但已废弃看望的行动。