心尖子

xīn jiān zi tâm tiêm tử

Hán Việt: tâm tiêm tử · Pinyin: xīn jiān zi

Tổng quan

Cấu tạo: (tâm) + (tiêm) + (tử)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻心里最喜爱的人或物。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.比喻心里最喜爱的人或物。

Eng

  • Cihui 心尖子 īnjiānzi n. <coll.> darling; sweetheart