心工兒 tâm công nhi Hán Việt: tâm công nhi Tổng quan Cấu tạo: 心 (tâm) + 工 (công) + 兒 (nhi)Hán Việttâm công nhiCấu tạo心 + 工 + 兒 · tâm + công + nhi nghĩa thành phần: tâm + công + nhi Nghĩa EngCihui 心工兒 īngōngr n. time/skills/etc. spent in making/achieving sth.