心開目明

xīn kāi mù míng tâm khai mục minh

Hán Việt: tâm khai mục minh · Pinyin: xīn kāi mù míng

Tổng quan

Cấu tạo: (tâm) + (khai) + (mục) + (minh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹心明眼亮。形容看问题敏锐,能辨别是非。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹心明眼亮。