心得平 tâm đắc bình Hán Việt: tâm đắc bình Tổng quan Cấu tạo: 心 (tâm) + 得 (đắc) + 平 (bình)Hán Việttâm đắc bìnhCấu tạo心 + 得 + 平 · tâm + đắc + bình nghĩa thành phần: tâm + đắc + bình Nghĩa EngCihui oxprenolol