心得舒 tâm đắc thư Hán Việt: tâm đắc thư Tổng quan Cấu tạo: 心 (tâm) + 得 (đắc) + 舒 (thư)Hán Việttâm đắc thưCấu tạo心 + 得 + 舒 · tâm + đắc + thư nghĩa thành phần: tâm + đắc + thư Nghĩa EngCihui alprenolol