心得舒 tâm đắc thư Hán Việt: tâm đắc thư Tổng quan Cấu tạo: 心 (tâm) + 得 (đắc) + 舒 (thư)Hán Việttâm đắc thưTừ loạidanhCấu tạo心 + 得 + 舒 · tâm + đắc + thư nghĩa thành phần: tâm + đắc + thư Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 alprenololMainlandKaggle Zh-Vi alprenololEngCihui alprenolol Từ liên quan Gần nghĩa心得安 · 心得 · 得舒特 · 心得宁 · 心得平 · 心得静 · 心得意会