心心相应 tâm tâm tương ứng Hán Việt: tâm tâm tương ứng Tổng quan sự cảm từ xa Cấu tạo: 心 (tâm) + 心 (tâm) + 相 (tương) + 應 (ứng)Hán Việttâm tâm tương ứngTừ loạidanhCấu tạo心 + 心 + 相 + 應 · tâm + tâm + tương + ứng nghĩa thành phần: tâm + tâm + tương + ứng Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 thần giao cách cảmMainlandKaggle Zh-Vi telepathy Từ liên quan Gần nghĩa心心相印 · 心心念念 · 心心不異 · 相應不善 · 相應無明 · 心心數 · 相应地 · 相应物