心志難奪

xīn zhì nán duó tâm chí nan đoạt

Hán Việt: tâm chí nan đoạt · Pinyin: xīn zhì nán duó

Tổng quan

Cấu tạo: (tâm) + (chí) + (nan) + (đoạt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 心志:抱负,志向;夺:转移。形容意志坚定难移。