心性之學 xīn xìng zhī xué · tâm tính chi học Hán Việt: tâm tính chi học · Pinyin: xīn xìng zhī xué Tổng quan Cấu tạo: 心 (tâm) + 性 (tính) + 之 (chi) + 學 (học)Pinyinxīn xìng zhī xuéHán Việttâm tính chi họcCấu tạo心 + 性 + 之 + 學 · tâm + tính + chi + học nghĩa thành phần: tâm + tính + chi + học