心怯難言 tâm khiếp nan ngôn Hán Việt: tâm khiếp nan ngôn Tổng quan Cấu tạo: 心 (tâm) + 怯 (khiếp) + 難 (nan) + 言 (ngôn)Hán Việttâm khiếp nan ngônCấu tạo心 + 怯 + 難 + 言 · tâm + khiếp + nan + ngôn nghĩa thành phần: tâm + khiếp + nan + ngôn Nghĩa EngCihui 心怯難言 īnqiènányán f.e. be timid and inarticulate