心情不佳

tâm tình bất giai

Hán Việt: tâm tình bất giai

Tổng quan

tính nhạt nhẽo; tính buồn nôn (mùi vị), (nghĩa bóng) tính uỷ mị, tính sướt mướt

Cấu tạo: 心 (tâm) + 情 (tình) + 不 (bất) + 佳 (giai)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tâm trạng không tốt
  • Biên soạn v.p. in low spirits

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi get up on the wrong side of the bed

Eng

  • Cihui 心情不佳 īnqíng bùjiā v.p. in low spirits

Từ liên quan

Gần nghĩa

心情不佳地 · 心情坏的 · 心情浮动 · 心情不稳的 · 心情恶劣的 · 心情愉快的 · 心情沉重的 · 心情浮动的