心情不佳

tâm tình bất giai

Hán Việt: tâm tình bất giai

Tổng quan

tính nhạt nhẽo; tính buồn nôn (mùi vị), (nghĩa bóng) tính uỷ mị, tính sướt mướt

Cấu tạo: (tâm) + (tình) + (bất) + (giai)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tính nhạt nhẽo; tính buồn nôn (mùi vị), (nghĩa bóng) tính uỷ mị, tính sướt mướt

Eng

  • Cihui 心情不佳 īnqíng bùjiā v.p. in low spirits