心情愉快的

tâm tình du khoái đích

Hán Việt: tâm tình du khoái đích

Tổng quan

nổi, nổi trên mặt, (nghĩa bóng) sôi nổi; vui vẻ, (thương nghiệp) có xu thế lên giá

Cấu tạo: 心 (tâm) + 情 (tình) + 愉 (du) + 快 (khoái) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 phấn chấn

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi buoyant

Từ liên quan

Gần nghĩa

心情不佳地 · 心情不稳的 · 心情恶劣的 · 心情沉重的 · 心情浮动的 · 心情焦躁的 · 心情舒畅的 · 心情不佳