心情不佳地 tâm tình bất giai địa Hán Việt: tâm tình bất giai địa Tổng quan ủy mị; sướt mướt khó ở Cấu tạo: 心 (tâm) + 情 (tình) + 不 (bất) + 佳 (giai) + 地 (địa)Hán Việttâm tình bất giai địaCấu tạo心 + 情 + 不 + 佳 + 地 · tâm + tình + bất + giai + địa nghĩa thành phần: tâm + tình + bất + giai + địa Nghĩa ViệtCihui ủy mị; sướt mướt khó ở