心情焦躁的

tâm tình tiêu táo đích

Hán Việt: tâm tình tiêu táo đích

Tổng quan

(+about something) bồn chồn, căng thẳng, lo lắng (về tinh thần), (+about something) bực dọc, tức tối, (+about something) câu nệ, cứng nhắc (lễ nghi, phong tục )

Cấu tạo: (tâm) + (tình) + (tiêu) + (táo) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (+about something) bồn chồn, căng thẳng, lo lắng (về tinh thần), (+about something) bực dọc, tức tối, (+about something) câu nệ, cứng nhắc (lễ nghi, phong tục )