心房刀 tâm phòng đao Hán Việt: tâm phòng đao Tổng quan Cấu tạo: 心 (tâm) + 房 (phòng) + 刀 (đao)Hán Việttâm phòng đaoCấu tạo心 + 房 + 刀 · tâm + phòng + đao nghĩa thành phần: tâm + phòng + đao Nghĩa EngCihui atriotome