心搏動 tâm bác động Hán Việt: tâm bác động Tổng quan Cấu tạo: 心 (tâm) + 搏 (bác) + 動 (động)Hán Việttâm bác độngCấu tạo心 + 搏 + 動 · tâm + bác + động nghĩa thành phần: tâm + bác + động Nghĩa EngCihui 心搏動 īnbódòng n. heartbeat