心智圖 xīn zhì tú · tâm trí đồ Hán Việt: tâm trí đồ · Pinyin: xīn zhì tú Tổng quan sơ đồ tư duy Cấu tạo: 心 (tâm) + 智 (trí) + 圖 (đồ)Pinyinxīn zhì túHán Việttâm trí đồCấu tạo心 + 智 + 圖 · tâm + trí + đồ nghĩa thành phần: tâm + trí + đồ Nghĩa ViệtCihui sơ đồ tư duyEngCC-CEDICT mind mapCihui mind map