心氣高 tâm khí cao Hán Việt: tâm khí cao Tổng quan Cấu tạo: 心 (tâm) + 氣 (khí) + 高 (cao)Hán Việttâm khí caoCấu tạo心 + 氣 + 高 · tâm + khí + cao nghĩa thành phần: tâm + khí + cao Nghĩa EngCihui 心氣高 īnqì gāo v.p. have high aspirations