心氣兒 xīn qì r · tâm khí nhi Hán Việt: tâm khí nhi · Pinyin: xīn qì r Tổng quan Cấu tạo: 心 (tâm) + 氣 (khí) + 兒 (nhi)Pinyinxīn qì rHán Việttâm khí nhiCấu tạo心 + 氣 + 兒 · tâm + khí + nhi nghĩa thành phần: tâm + khí + nhi Nghĩa EngCihui 心氣兒 īnqìr ►See ¹xīnqì