心水病 tâm thủy bệnh Hán Việt: tâm thủy bệnh Tổng quan Cấu tạo: 心 (tâm) + 水 (thủy) + 病 (bệnh)Hán Việttâm thủy bệnhCấu tạo心 + 水 + 病 · tâm + thủy + bệnh nghĩa thành phần: tâm + thủy + bệnh Nghĩa EngCihui heartwater