心满意惬

xīn mǎn yì qiè tâm mãn ý khiếp

Hán Việt: tâm mãn ý khiếp · Pinyin: xīn mǎn yì qiè

Tổng quan

Cấu tạo: (tâm) + (mãn) + (ý) + (khiếp)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 猶「心滿意足」。見「心滿意足」條。01.宋.陳亮《陳亮集.卷二二.祭文.祭薛士隆知府文》:「晚將歸休,始獲見公。握手一笑,話言從容。心滿意愜,俯首來東。」<a name="心滿願足"> </a>