心狂意乱

xīn kuáng yì luàn tâm cuồng ý loạn

Hán Việt: tâm cuồng ý loạn · Pinyin: xīn kuáng yì luàn

Tổng quan

Cấu tạo: (tâm) + (cuồng) + (ý) + (loạn)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 即「心煩意亂」。見「心煩意亂」條。01.金.馬鈺〈滿庭芳.心狂意亂〉詞:「心狂意亂,歌迷酒惑,損傷三魂七魄。」<a name="心煩意悶"> </a>