心猶未甘

tâm do vị cam

Hán Việt: tâm do vị cam

Tổng quan

Cấu tạo: (tâm) + (do) + (vị) + (cam)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 心猶未甘 īnyóuwèigān f.e. be somewhat dissatisfied