心王心所 tâm vương tâm sở Hán Việt: tâm vương tâm sở Tổng quan tâm vương tâm sở (術語)見心心數條。☸ Cấu tạo: 心 (tâm) + 王 (vương) + 心 (tâm) + 所 (sở)Hán Việttâm vương tâm sởCấu tạo心 + 王 + 心 + 所 · tâm + vương + tâm + sở nghĩa thành phần: tâm + vương + tâm + sở Nghĩa ViệtCihui tâm vương tâm sở (術語)見心心數條。☸