心理學史 xīn lǐ xué shǐ · tâm lí học sử Hán Việt: tâm lí học sử · Pinyin: xīn lǐ xué shǐ Tổng quan Cấu tạo: 心 (tâm) + 理 (lí) + 學 (học) + 史 (sử)Pinyinxīn lǐ xué shǐHán Việttâm lí học sửCấu tạo心 + 理 + 學 + 史 · tâm + lí + học + sử nghĩa thành phần: tâm + lí + học + sử Nghĩa EngCihui 心理學史 īnlǐxuéshǐ n. history of psychology M:²bù