心理學家

xīn lǐ xué jiā tâm lí học gia

Hán Việt: tâm lí học gia · Pinyin: xīn lǐ xué jiā

Tổng quan

nhà tâm lý học

Cấu tạo: (tâm) + (lí) + (học) + (gia)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhà tâm lý học

Eng

  • CC-CEDICT psychologist
  • Cihui psychologist